acer negundo

acer negundo

A large acer negundo provides shade for a family picnic.

Định nghĩa

Danh từ: Acer negundo tên khoa học của một loài cây thân gỗ, thường được gọi là cây phong tro. Đây loài cây bóng mát phổ biếnmiền đông miền trung Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Cây phong tro loài cây bóng mát phổ biếncác khu đô thị.)
  • ( của cây phong tro giống với của cây tần .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được trồng để tạo bóng mát nhanh chóng do tốc độ sinh trưởng cao.
  • Loài cây này khả năng thích nghi tốt với nhiều loại đất điều kiện khí hậu khác nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Phong tro (n): tên thông thường của trong tiếng Việt.
  • Phong Mỹ (n): một tên gọi khác của loài cây này.
  • Acer (n): chi thực vật bao gồm các loài phong.
Từ đồng nghĩa
  • Box elder (n): tên gọi phổ biến trong tiếng Anh (không dịch, dùng nguyên bản).
  • Ash-leaved maple (n): tên gọi khác trong tiếng Anh (không dịch, dùng nguyên bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến Acer negundo.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến Acer negundo.

Từ chứa "acer negundo"